FileZilla là gì? Tính năng, giao thức và cách sử dụng
25/09/2026Khi cần tải mã nguồn website lên hosting hoặc lấy file từ máy chủ về máy tính cá nhân, nhiều quản trị viên website sử dụng một công cụ FTP để thực hiện việc này. FileZilla là một trong những công cụ phổ biến nhất cho nhu cầu đó.
Bài viết dưới đây, Viettel IDC giải thích FileZilla là gì, các giao thức được hỗ trợ, sự khác biệt giữa FileZilla Client và FileZilla Server cùng cách sử dụng cơ bản.

FileZilla là gì?
FileZilla là phần mềm truyền file mã nguồn mở, cho phép kết nối giữa máy tính cá nhân và máy chủ từ xa thông qua các giao thức như FTP, FTPS và SFTP. FileZilla bắt đầu từ một dự án học tập của Tim Kosse và hai bạn học vào năm 2001 sau đó phát triển thành một dự án mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi cho đến nay.
Trong thực tế, FileZilla thường đóng vai trò là công cụ kết nối giữa máy tính của người quản trị và hệ thống hosting hoặc máy chủ từ xa. Sau khi có thông tin đăng nhập từ nhà cung cấp hosting, người dùng có thể truy cập thư mục chứa mã nguồn website, tải file lên, tải file xuống hoặc chỉnh sửa cấu trúc thư mục mà không cần thao tác trực tiếp qua giao diện quản trị hosting. FileZilla Client hiện hỗ trợ Windows, macOS và Linux.
FileZilla dùng để làm gì?
FileZilla thường được dùng cho các tác vụ sau:
- Upload mã nguồn website lên hosting sau khi phát triển xong.
- Tải file từ máy chủ về máy tính cá nhân để sao lưu hoặc chỉnh sửa.
- Quản lý, đổi tên, xóa file và thư mục trực tiếp trên máy chủ từ xa.
- Di chuyển dữ liệu giữa máy tính cá nhân và máy chủ khi chuyển đổi hosting.
FileZilla Client hỗ trợ những giao thức nào?
FileZilla Client, phiên bản dùng để kết nối tới máy chủ, hỗ trợ ba giao thức truyền file sau.
FTP
FTP là giao thức truyền file truyền thống, dùng để gửi và nhận dữ liệu giữa máy tính và máy chủ. FTP thường sử dụng cổng 21 cho kết nối điều khiển. Kết nối truyền dữ liệu dùng một cổng riêng, và cổng này được chọn tùy theo chế độ đang hoạt động là active hay passive. Trong active mode truyền thống, server có thể khởi tạo kết nối dữ liệu từ cổng 20. Trong passive mode, vốn phổ biến hơn hiện nay, server sẽ mở một cổng khác để client kết nối đến. Một nhược điểm của FTP thông thường là dữ liệu truyền đi không được mã hóa.
Trong thực tế, lỗi kết nối FTP có thể liên quan đến firewall, NAT hoặc cấu hình active/passive mode. Khi gặp lỗi liệt kê thư mục dù đăng nhập thành công, nên kiểm tra lại chế độ kết nối và cổng dữ liệu trên server.
FTPS
FTPS là phiên bản của FTP chạy trên nền TLS. FTPS bổ sung TLS cho FTP nhằm mã hóa dữ liệu trên đường truyền, giúp giảm nguy cơ nội dung bị đọc hoặc can thiệp trong quá trình truyền khi kết nối được cấu hình đúng.
SFTP
SFTP là giao thức truyền file dựa trên SSH, khác về cơ chế hoạt động so với FTP và FTPS dù cùng mục đích truyền file. SFTP mã hóa cả lệnh lẫn dữ liệu trong suốt quá trình truyền, thường được đánh giá là lựa chọn an toàn hơn FTP thông thường.
FileZilla Client và FileZilla Server khác nhau như thế nào?
FileZilla có hai sản phẩm cốt lõi thường gặp là FileZilla Client và FileZilla Server. Client dùng để kết nối tới một máy chủ có sẵn và thực hiện upload, download file. Server dùng để triển khai dịch vụ nhận kết nối truyền file, tức là biến máy tính hoặc máy chủ thành nơi tiếp nhận kết nối FTP từ người khác.
Một lưu ý kỹ thuật quan trọng: FileZilla Server miễn phí hỗ trợ FTP và FTPS, nhưng chưa hỗ trợ SFTP. Tính năng SFTP phía server hiện chỉ có ở FileZilla Pro Enterprise Server, phiên bản trả phí dành cho tổ chức.
Ngoài hai sản phẩm cốt lõi này, FileZilla còn có dòng sản phẩm FileZilla Pro dành cho client, bổ sung khả năng kết nối trực tiếp đến các nền tảng lưu trữ đám mây như Google Drive, OneDrive hay Amazon S3, những tính năng không có ở bản Client miễn phí. Với người dùng cá nhân hoặc nhu cầu cơ bản, bản Client miễn phí thường đã đủ dùng.
Các tính năng chính của FileZilla
FileZilla có một số tính năng nổi bật giúp việc quản lý file từ xa thuận tiện hơn:
- Site Manager. Cho phép lưu Host, Port, giao thức và phương thức đăng nhập của từng máy chủ. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi quản trị nhiều website hoặc nhiều môi trường như development, staging và production, vì người dùng không phải nhập lại thông tin kết nối mỗi lần.
- Directory Comparison. So sánh file giữa thư mục local và remote dựa trên kích thước hoặc thời gian chỉnh sửa, giúp người quản trị nhận biết nhanh những file nào cần đồng bộ giữa hai bên.
- Transfer Queue. Hiển thị trạng thái các file đang truyền hoặc đang chờ xử lý, giúp theo dõi tiến độ khi truyền nhiều file cùng lúc.
- Message Log. Ghi lại toàn bộ lệnh và phản hồi giữa client và server trong phiên kết nối, hữu ích khi cần xác định nguyên nhân lỗi kết nối.
Ngoài bốn tính năng trên, FileZilla còn hỗ trợ bookmark, resume transfer để tiếp tục truyền file bị gián đoạn, giới hạn tốc độ truyền và chỉnh sửa file từ xa ngay trên máy chủ.

Ưu và nhược điểm của FileZilla
Nhìn chung, lợi thế chính của FileZilla nằm ở việc cung cấp đầy đủ các chức năng truyền file cần thiết mà không yêu cầu chi phí bản quyền ở phiên bản Client. Tuy nhiên, mức độ bảo mật của kết nối phụ thuộc vào giao thức được lựa chọn. Với máy chủ hỗ trợ SFTP hoặc FTPS, người dùng nên ưu tiên hai giao thức này thay vì FTP thông thường.
Cách sử dụng FileZilla cơ bản
Sau khi cài đặt FileZilla Client, cần chuẩn bị thông tin kết nối do nhà cung cấp hosting cấp, gồm Host, Username, Password và Port.
Cách kết nối nhanh nhất là nhập trực tiếp bốn thông tin này vào thanh Quickconnect ở đầu cửa sổ chương trình, sau đó chọn Quickconnect để kết nối ngay.
Với các kết nối dùng thường xuyên, nên lưu lại qua Site Manager. Mở Site Manager, chọn New Site, nhập Host, chọn giao thức FTP, FTPS hoặc SFTP tương ứng, sau đó nhập Username và Password rồi lưu lại. Từ lần sau, chỉ cần chọn site đã lưu để kết nối mà không phải nhập lại thông tin.
Với kết nối SFTP, nếu máy chủ hỗ trợ xác thực bằng SSH key, có thể chọn Key File thay cho mật khẩu trong phần cấu hình Site Manager, giúp tăng thêm mức độ bảo mật cho kết nối.
Sau khi kết nối thành công, cửa sổ FileZilla chia thành hai khu vực: bên trái hiển thị thư mục trên máy tính cá nhân, bên phải hiển thị thư mục trên máy chủ. Để tải file lên, chỉ cần kéo file từ khu vực bên trái sang bên phải. Để tải file về, thực hiện thao tác ngược lại. Toàn bộ tiến trình truyền file sẽ hiển thị ở khu vực Transfer Queue phía dưới cửa sổ.
Với các thư mục cấu hình hệ thống thường bị ẩn trên máy chủ, có thể bật chế độ hiển thị file ẩn trong menu Server của FileZilla để xem đầy đủ nội dung thư mục, tránh trường hợp tưởng nhầm thư mục trống trong khi thực tế vẫn còn file cấu hình bên trong.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về FileZilla
FileZilla có miễn phí không? FileZilla Client và FileZilla Server đều miễn phí và mã nguồn mở. Các tính năng nâng cao hơn, như kết nối trực tiếp đến dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc SFTP phía server, thuộc về dòng sản phẩm FileZilla Pro trả phí.
Nên dùng FTP hay SFTP khi dùng FileZilla? Nên ưu tiên SFTP hoặc FTPS thay vì FTP thông thường bất cứ khi nào máy chủ hỗ trợ, vì cả hai đều mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền. FTP thông thường chỉ nên dùng khi máy chủ không hỗ trợ giao thức bảo mật nào khác.
FileZilla có hỗ trợ SFTP không? FileZilla Client hỗ trợ SFTP. Tuy nhiên, FileZilla Server miễn phí không cung cấp SFTP phía máy chủ, tính năng này chỉ có ở FileZilla Pro Enterprise Server.
Kết luận
FileZilla là công cụ truyền file mã nguồn mở, hỗ trợ FTP, FTPS và SFTP trên phiên bản Client. FileZilla Client phù hợp để kết nối và quản lý file trên hosting hoặc máy chủ từ xa, trong khi FileZilla Server được dùng để triển khai dịch vụ truyền file phía máy chủ. Với giao diện trực quan và các tính năng như Site Manager, Directory Comparison và Transfer Queue, FileZilla vẫn là lựa chọn phổ biến cho nhu cầu quản lý file từ xa.
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn/
Viettel IDC - Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Hybrid Cloud Storage là gì? Lợi ích và trường hợp sử dụng
Hybrid Cloud Storage là thuật ngữ mô tả phương pháp quản lý lưu trữ đám mây mà trong đó, tài nguyên cục bộ và tài nguyên cloud đều được sử dụng
NLP là gì? Tìm hiểu về lập trình ngôn ngữ tư duy
NLP - Natural Language Processing (lập trình ngôn ngữ tư duy) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), giúp máy tính nhận diện, hiểu và tạo ra văn bản hoặc lời nói giống như con người.
Top 9 công cụ chuyển ảnh sang WebP đáng dùng hiện nay
Tổng hợp công cụ chuyển ảnh sang WebP đáng dùng nhất, gồm công cụ online, phần mềm desktop và dòng lệnh, kèm bảng so sánh và gợi ý chọn theo nhu cầu.
Nameserver là gì? Cách hoạt động, kiểm tra và thay đổi Nameserver
Nameserver là gì và hoạt động như thế nào? Tìm hiểu các loại DNS server, cách phân biệt Nameserver với DNS record, kiểm tra và đổi Nameserver tên miền.
Giao thức FTP là gì? Cách hoạt động và phân biệt FTP, FTPS, SFTP
FTP là gì, hoạt động ra sao qua Active và Passive Mode? Tìm hiểu ưu nhược điểm và sự khác nhau giữa FTP, FTPS và SFTP.
DirectAdmin là gì? Tính năng, ưu nhược điểm và so sánh với cPanel
DirectAdmin là gì, có những tính năng nào? Tìm hiểu 3 cấp độ người dùng, yêu cầu hệ thống, ưu nhược điểm và so sánh DirectAdmin với cPanel.
Top 10+ dịch vụ email có sẵn miễn phí đáng tham khảo hiện nay
Tổng hợp các dịch vụ email có sẵn miễn phí, so sánh dung lượng, bảo mật, tên miền riêng và gợi ý khi nào doanh nghiệp nên chuyển sang Email Hosting.
MFA là gì? Cơ chế hoạt động và các yếu tố xác thực
MFA là gì, khác gì 2FA và OTP? Tìm hiểu 3 loại yếu tố xác thực, cơ chế hoạt động và các phương thức triển khai phổ biến hiện nay.
Bình luận ()