Tuyển dụng
Viettel IDC

So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam

20/10/2026

Không có dịch vụ cloud backup nào phù hợp với mọi doanh nghiệp. Các dịch vụ đang được cung cấp tại Việt Nam khác nhau chủ yếu ở phạm vi dữ liệu được hỗ trợ, cơ chế bảo vệ bản sao lưu, khả năng khôi phục và mô hình tính phí. Ngay cả tên gọi "cloud backup" cũng có thể chỉ những dịch vụ có phạm vi rất khác nhau.

Bảng so sánh nhanh ngay bên dưới tóm tắt phạm vi của một số dịch vụ theo thông tin nhà cung cấp công bố. Các dịch vụ được chọn dựa trên thông tin công khai, không dựa trên xếp hạng thị phần.

So sánh các dịch vụ cloud backup phổ biến tại Việt Nam

Bảng so sánh nhanh các dịch vụ cloud backup tại Việt Nam

Dịch vụ

Mô hình chính

Phạm vi sao lưu 

Cơ chế và lớp bảo vệ 

 

Viettel Cloud Backup (BaaS) 

BaaS đa nền tảng

Máy chủ vật lý, Cloud Server, Private Cloud, DPC, VPC và cloud khác; VMware, OpenStack, AWS, Microsoft 365

Lịch theo giờ, ngày, tuần, tháng, năm; nhiều phiên bản; mã hóa AES-256 và SSL khi truyền; Immutable Backup lên Object Storage có Object Lock

 

Bizfly Cloud Backup 

Backup dạng agent

Dữ liệu trên máy chủ, máy tính, kể cả hệ thống đang chạy ở nhà cung cấp khác

Incremental backup; lịch theo giờ, ngày, tuần, tháng, năm; restore chéo giữa các machine; mã hóa dữ liệu; mã nguồn agent công khai

 

CMC BaaS 

BaaS đa nền tảng

Hạ tầng tại chỗ, máy chủ vật lý; AWS, Azure, Google Cloud và cloud trong nước; VMware, Hyper-V, Red Hat Virtualization; Kubernetes, Oracle Database, PostgreSQL

Continuous Data Protection; mã hóa AES-256 khi truyền và khi lưu; quản lý tập trung có giám sát, cảnh báo, báo cáo

 

FPT Backup Services 

BaaS đa nền tảng

Hạ tầng on-premise, hệ thống ảo hóa và cloud khác; toàn bộ máy ảo hoặc file, thư mục

Full hoặc incremental backup; lịch theo ngày, tuần, tháng; tùy chỉnh chính sách lưu giữ; mã hóa dữ liệu; MFA; cảnh báo qua email

 

VNG Cloud Backup Center 

Sao lưu tập trung từ hệ thống khách hàng lên cloud

Nhiều định dạng dữ liệu; tương thích Windows, Linux

Immutable storage và Vault Lock; air-gap backup; sao lưu phần dữ liệu thay đổi kèm deduplication; replication hai bản sao; mã hóa trước khi dữ liệu rời hệ thống khách hàng

 

VNPT Cloud Backup 

Sao lưu dữ liệu, máy ảo trên VNPT Cloud và ứng dụng SaaS

Tệp, cơ sở dữ liệu, ứng dụng doanh nghiệp; máy ảo trên VNPT Cloud; ứng dụng SaaS như Microsoft 365

Full và incremental backup; tùy chỉnh khung giờ sao lưu; deduplication; nhiều phiên bản qua snapshot

 

Thông tin trong bảng có thể thay đổi, doanh nghiệp nên xác nhận lại trực tiếp với nhà cung cấp. Một tính năng không có trong bảng không có nghĩa là dịch vụ không hỗ trợ, vì nhà cung cấp có thể chưa mô tả trên trang sản phẩm. 

Các mô hình cloud backup khác nhau như thế nào?

Cloud backup được dùng để gọi nhiều loại dịch vụ có phạm vi khác nhau, và cũng khác với việc lưu tệp lên Drive vốn phục vụ lưu trữ, chia sẻ tệp. Nếu đặt hai dịch vụ thuộc hai mô hình khác nhau cạnh nhau, doanh nghiệp dễ so sánh những thứ không tương đương. Bảng dưới đây tóm tắt bốn mô hình thường gặp.

Mô hình

Bảo vệ được gì

Phù hợp khi

Giới hạn cần lưu ý

Backup tích hợp cho tài nguyên cloud

Ổ đĩa hoặc toàn bộ máy chủ ảo chạy trên cùng nền tảng

Hạ tầng chủ yếu chạy trên một nhà cung cấp cloud

Thường không bảo vệ máy chủ đặt ở nơi khác; cần kiểm tra bản sao lưu có tách khỏi hệ thống lưu trữ gốc hay không

Backup dạng agent

Tệp, thư mục, hệ điều hành, cơ sở dữ liệu trên từng máy chủ

Có nhiều máy chủ rời rạc, cần chọn chi tiết dữ liệu cần sao lưu

Phải cài và quản lý agent trên từng máy; khả năng khôi phục toàn bộ máy chủ tùy từng dịch vụ

BaaS đa nền tảng

Máy chủ vật lý, máy ảo trên VMware hoặc Hyper-V, workload trên nhiều cloud, ứng dụng

Hạ tầng hybrid hoặc multi-cloud, cần quản lý sao lưu tập trung

Thiết lập phức tạp hơn; cần làm rõ phần nào nhà cung cấp vận hành, phần nào doanh nghiệp tự quản lý

Backup cho SaaS

Dữ liệu trong ứng dụng SaaS như Microsoft 365

Email và tài liệu chủ yếu nằm trên SaaS

Chỉ bảo vệ dữ liệu của ứng dụng đó, không thay thế backup máy chủ

Snapshot hay bị nhầm với backup. Snapshot ghi lại trạng thái ổ đĩa tại một thời điểm, nhưng nếu nằm cùng hệ thống lưu trữ với dữ liệu gốc thì một sự cố ở hệ thống đó có thể ảnh hưởng đến cả hai. Khi một dịch vụ dùng snapshot, điều cần hỏi là bản sao cuối cùng được lưu ở đâu.

Năm tiêu chí so sánh dịch vụ cloud backup

Phạm vi nguồn dữ liệu được hỗ trợ

Đây là tiêu chí loại trừ đầu tiên. Dịch vụ cần hỗ trợ đúng những gì doanh nghiệp đang vận hành: hệ điều hành, nền tảng ảo hóa, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và nơi đặt hạ tầng.

Cần kiểm tra ở mức phiên bản, không chỉ ở mức tên. Ví dụ, "hỗ trợ VMware" có thể chỉ áp dụng cho một số phiên bản vSphere. "Hỗ trợ database" có thể là sao lưu ở mức ứng dụng, đảm bảo tính nhất quán của giao dịch, hoặc chỉ là sao lưu các tệp dữ liệu. Hai cách này cho kết quả khôi phục khác nhau.

Cơ chế sao lưu và chính sách lưu giữ

Ba cơ chế sao lưu thường gặp:

- Full backup: sao chép toàn bộ dữ liệu. Khôi phục đơn giản nhưng tốn dung lượng và thời gian.

- Incremental backup: chỉ sao chép phần thay đổi kể từ lần sao lưu gần nhất. Tiết kiệm dung lượng; tùy kiến trúc backup, quá trình khôi phục có thể cần dựa trên bản full nền cùng chuỗi các bản incremental.

- Differential backup: sao chép phần thay đổi kể từ lần full backup gần nhất. Dung lượng và độ phức tạp khi khôi phục nằm giữa hai cách trên.

Lịch sao lưu quyết định doanh nghiệp có thể mất tối đa bao nhiêu dữ liệu. Chính sách lưu giữ (retention) quyết định có thể quay về thời điểm xa đến đâu. Ví dụ, nếu dịch vụ chỉ giữ bản sao lưu trong 7 ngày, doanh nghiệp sẽ không khôi phục được dữ liệu đã bị hỏng từ ba tuần trước mà không ai phát hiện.

Lớp bảo vệ cho chính bản sao lưu

Bản sao lưu cũng có thể trở thành mục tiêu tấn công. Ransomware có thể tìm và xóa bản sao lưu trước khi mã hóa dữ liệu chính, nên cách bảo vệ bản sao lưu quan trọng không kém tần suất sao lưu.

- Mã hóa: cần mã hóa cả khi truyền và khi lưu trữ. Nên hỏi thêm khóa mã hóa do ai quản lý và dữ liệu được mã hóa trước hay sau khi rời hệ thống của doanh nghiệp.

- Immutability: bản sao lưu không thể bị sửa hoặc xóa trong thời gian khóa. Trên object storage, cơ chế này thường được triển khai qua Object Lock. Immutability khác versioning: versioning giữ nhiều phiên bản, nhưng tài khoản có đủ quyền vẫn có thể xóa các phiên bản đó.

- Air-gap: tách bản sao lưu khỏi môi trường có thể bị truy cập từ hệ thống chính, về mạng hoặc về quyền truy cập. Cách hiểu air-gap không hoàn toàn thống nhất giữa các nhà cung cấp, nên cần hỏi cụ thể cơ chế tách biệt.

Cũng cần phân biệt replication với backup. Replication tạo nhiều bản sao để dữ liệu không mất khi một thiết bị hỏng. Nhưng nếu dữ liệu bị xóa nhầm hoặc bị mã hóa, thay đổi đó cũng có thể được nhân bản sang các bản sao. Replication là lớp bổ sung, không thay thế được nhiều điểm khôi phục ở các thời điểm khác nhau.

Khả năng khôi phục

Backup chỉ có giá trị khi khôi phục được. Hai chỉ số cần xác định trước khi so sánh:

- RPO (Recovery Point Objective): lượng dữ liệu tối đa doanh nghiệp chấp nhận mất, tính bằng thời gian. RPO 4 giờ nghĩa là cần có điểm khôi phục ít nhất 4 giờ một lần.

- RTO (Recovery Time Objective): thời gian tối đa để hệ thống hoạt động trở lại sau sự cố.

Khi so sánh, cần xem dịch vụ hỗ trợ những kiểu khôi phục nào: toàn bộ máy chủ, từng ổ đĩa, từng tệp hay từng email; khôi phục về máy gốc hay sang máy khác. RTO thực tế còn phụ thuộc vào dung lượng dữ liệu và băng thông khi tải dữ liệu từ cloud về. Vì vậy, nên đo bằng thử nghiệm thay vì chỉ dựa vào mô tả.

Vị trí lưu trữ, mô hình tính phí và cam kết dịch vụ

- Vị trí lưu trữ: dữ liệu sao lưu nằm tại trung tâm dữ liệu nào, trong hay ngoài Việt Nam. Thông tin này cần thiết khi doanh nghiệp có chính sách nội bộ, hoặc có loại dữ liệu thuộc phạm vi quy định pháp luật về nơi lưu trữ.

- Mô hình tính phí: theo gói dung lượng cố định hoặc pay-as-you-go theo dung lượng, số máy, lưu lượng truyền dữ liệu. Cần tính cả chi phí khi khôi phục hoặc tải dữ liệu ra, không chỉ chi phí lưu trữ.

- Cam kết dịch vụ: đọc kỹ văn bản SLA. Uptime nói về khả năng truy cập dịch vụ. Durability nói về khả năng dữ liệu không bị mất. Một con số uptime cao không cho biết durability của dữ liệu sao lưu.

Năm tiêu chí so sánh dịch vụ cloud backup

Chọn mô hình theo tình huống của doanh nghiệp

Cách nhanh nhất để thu hẹp lựa chọn là bắt đầu từ hạ tầng hiện có. Bảng dưới đây gợi ý mô hình nên xem xét trước trong một số tình huống thường gặp.

Tình huống

Mô hình nên xem xét trước

Điểm cần kiểm tra thêm

Toàn bộ máy chủ chạy trên một nền tảng cloud

Backup tích hợp của chính nền tảng đó

Bản sao lưu có nằm ngoài hệ thống lưu trữ chính không; có cần thêm một bản sao ở nơi khác không

Hạ tầng hybrid: máy chủ vật lý, VMware hoặc Hyper-V tại chỗ kết hợp với cloud

BaaS đa nền tảng

Kết nối mạng giữa hạ tầng tại chỗ và cloud; băng thông cho lần sao lưu đầu tiên

Nhiều máy chủ rời rạc, chủ yếu cần bảo vệ tệp và cơ sở dữ liệu

Backup dạng agent

Hỗ trợ đúng phiên bản hệ điều hành và cơ sở dữ liệu; cách quản lý agent tập trung

Email và tài liệu chủ yếu nằm trên Microsoft 365

Backup cho SaaS

Khôi phục được ở mức từng email, từng tệp hay không; thời gian lưu giữ

Ưu tiên phòng chống ransomware

Mô hình bất kỳ có hỗ trợ immutability

Thời gian khóa tối thiểu; tài khoản nào có quyền thay đổi chính sách khóa

Yêu cầu dữ liệu sao lưu lưu trữ trong nước

Nhà cung cấp có trung tâm dữ liệu tại Việt Nam

Vị trí của mọi bản sao, kể cả bản sao dự phòng do nhà cung cấp tạo ra

Nhiều doanh nghiệp rơi vào hơn một tình huống. Khi đó có thể kết hợp hai mô hình, ví dụ BaaS cho máy chủ và một dịch vụ riêng cho Microsoft 365, miễn là có nơi theo dõi tình trạng sao lưu chung. Nguyên tắc 3-2-1 (ba bản sao dữ liệu, trên hai loại phương tiện lưu trữ, trong đó một bản đặt ngoài cơ sở) vẫn là khung tham chiếu hữu ích khi kết hợp.

Quy trình đánh giá trước khi chọn nhà cung cấp

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm chứng thông tin trên trang sản phẩm bằng bốn bước.

1. Kiểm kê và đặt mục tiêu. Liệt kê hệ thống cần bảo vệ, rồi đặt RPO, RTO cho từng nhóm theo mức độ quan trọng.

2. Hỏi nhà cung cấp. Phiên bản được hỗ trợ, nơi lưu dữ liệu, cách mã hóa, thời gian khóa immutable tối thiểu và văn bản SLA.

3. Chạy thử và khôi phục thử. Đo thời gian sao lưu trên đường truyền thực tế, khôi phục một máy chủ và vài tệp, rồi so với RTO đã đặt.

4. Tính tổng chi phí và điều khoản kết thúc. Gồm lưu trữ, truyền dữ liệu, khôi phục, cùng cách lấy dữ liệu ra khi kết thúc hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Snapshot của cloud server có thay thế được cloud backup không?

Thường là không hoàn toàn. Snapshot phù hợp để quay lại nhanh sau một thay đổi, nhưng nếu nằm cùng hệ thống lưu trữ với dữ liệu gốc thì không bảo vệ được trước sự cố của chính hệ thống đó. Snapshot chỉ đóng vai trò như bản sao lưu khi được sao chép sang kho lưu trữ tách biệt và có chính sách lưu giữ rõ ràng.

2. Dữ liệu đã được replication thành nhiều bản thì có cần backup nữa không?

Có. Replication giúp dữ liệu không mất khi một thiết bị hỏng, nhưng thao tác xóa nhầm hoặc dữ liệu bị mã hóa cũng có thể được nhân bản theo. Backup giữ các điểm khôi phục ở nhiều thời điểm, cho phép quay về trạng thái trước khi sự cố xảy ra.

3. Microsoft 365 đã lưu trên cloud, doanh nghiệp có cần backup riêng không?

Điều này phụ thuộc vào yêu cầu lưu giữ và khôi phục của doanh nghiệp. Microsoft 365 có cơ chế dự phòng hạ tầng và các tính năng như thùng rác, chính sách lưu giữ, nhưng các tính năng này có giới hạn về thời gian và phạm vi. Microsoft cũng cung cấp Microsoft 365 Backup như một dịch vụ riêng cho Exchange Online, OneDrive và SharePoint. Doanh nghiệp nên đối chiếu RPO và thời gian lưu giữ cần thiết với những gì tính năng có sẵn đáp ứng được.

4. Bao lâu nên kiểm tra khôi phục một lần?

Không có tần suất chung cho mọi doanh nghiệp. Hệ thống quan trọng nên được thử khôi phục định kỳ và sau mỗi thay đổi lớn về hạ tầng, ứng dụng hoặc chính sách sao lưu. Tần suất cụ thể nên được ghi vào kế hoạch liên tục kinh doanh và điều chỉnh theo mức độ quan trọng của từng hệ thống.

Kết luận

So sánh dịch vụ cloud backup hiệu quả nhất khi bắt đầu từ mô hình, không phải từ tên sản phẩm. Sau khi xác định doanh nghiệp cần backup tích hợp, backup dạng agent, BaaS đa nền tảng hay backup cho SaaS, năm tiêu chí về phạm vi, cơ chế, lớp bảo vệ, khả năng khôi phục và chi phí sẽ giúp loại bớt các lựa chọn không phù hợp.

Thông tin trên trang sản phẩm là điểm bắt đầu. Quyết định cuối cùng nên dựa trên kết quả thử khôi phục thực tế và các điều khoản được ghi trong hợp đồng. Với doanh nghiệp đang cân nhắc mô hình BaaS đa nền tảng, Viettel Cloud Backup (BaaS) của Viettel IDC có thể được đưa vào danh sách đánh giá theo các tiêu chí ở trên. Doanh nghiệp có thể tìm hiểu chi tiết về dịch vụ này tại https://viettelidc.com.vn/backup-as-a-service 

Để tìm hiểu thêm về dịch vụ, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn/

Viettel IDC - Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

20/10/2026

Dịch vụ lưu trữ đám mây nào tốt nhất cho doanh nghiệp nhỏ 2026? 9 lựa chọn nên tham khảo

So sánh 9 dịch vụ lưu trữ đám mây cho doanh nghiệp nhỏ năm 2026: công cụ chia sẻ file, Object Storage trong nước và quốc tế, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp.

20/10/2026

Mua chứng chỉ SSL cho website ở đâu uy tín? 5 kênh mua và triển khai

Có 5 kênh mua và triển khai chứng chỉ SSL cho website: CA, đại lý trong nước, nhà cung cấp hosting, nhà đăng ký tên miền và CA miễn phí. Xem ưu nhược điểm và cách kiểm tra nơi bán uy tín.

20/10/2026

Lưu trữ ngoài có an toàn không? Rủi ro và cách bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp

Lưu trữ dữ liệu bên ngoài có an toàn không? Phân tích rủi ro, các lớp bảo vệ cần có và tiêu chí chọn nhà cung cấp cho doanh nghiệp.

19/10/2026

VDS là gì? VDS khác VPS và Dedicated Server như thế nào?

VDS là gì, khác VPS và Dedicated Server ở điểm nào, ưu nhược điểm và trường hợp nên sử dụng.

19/10/2026

Cách triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices như thế nào

Hướng dẫn triển khai observability cho ứng dụng đám mây và microservices qua 7 bước, từ xác định SLI/SLO đến tối ưu chi phí telemetry.

19/10/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Dedicated Server giá tốt, tốc độ ổn định tại Việt Nam

Tổng hợp các nhà cung cấp Dedicated Server tại Việt Nam, so sánh mô hình dịch vụ, cấu hình, Data Center, uptime, băng thông và giá công bố.

19/10/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam

Top nhà cung cấp Hosting và VPS uy tín tại Việt Nam. So sánh hạ tầng, uptime, loại dịch vụ và các tiêu chí cần kiểm tra trước khi lựa chọn.

19/10/2026

Thuê Cloud GPU có đắt không?

Thuê Cloud GPU có đắt không phụ thuộc vào yếu tố nào? Phân tích các mô hình tính phí, chi phí ẩn và cách tối ưu ngân sách khi dùng GPU đám mây.

19/10/2026

Top nhà cung cấp dịch vụ Cloud GPU tại Việt Nam

Tổng hợp các nhà cung cấp Cloud GPU tại Việt Nam. So sánh GPU hỗ trợ, mô hình dịch vụ, hạ tầng và các tiêu chí doanh nghiệp cần cân nhắc.