SQL và NoSQL: So sánh, ứng dụng và cách chọn hệ quản trị phù hợp
20/06/2025Với khả năng truy xuất nhanh chóng cùng độ bảo mật tối ưu, SQL và NoSQL trở thành lựa chọn lý tưởng của các doanh nghiệp khi có nhu cầu lưu trữ, quản lý cơ sở dữ liệu. Vậy đâu là điểm khác biệt giữa SQL và NoSQL? Hãy cùng Viettel IDC tham khảo bài viết dưới đây để có câu trả lời chi tiết.
SQL và NoSQL là gì?
SQL (Structured Query Language), hay ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc là một ngôn ngữ lập trình được dùng để tương tác với hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (Oracle, MySQL, SQL Server, PostgreSQL…). Ngoài khả năng truy xuất, cập nhật và xóa bản ghi, SQL còn cho phép người dùng tạo và sửa đổi cấu trúc của database, cũng như kiểm soát các hoạt động truy cập.
Hệ thống SQL bao gồm nhiều thành phần như Database Engine, Integration Services, Notification Services, Analysis Services, Reporting Services, Service Broker… Mỗi thành phần đều cung cấp những công cụ cần thiết phục vụ cho việc quản lý và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu. Nhờ khả năng bảo mật và truy vấn mạnh mẽ, SQL thường được tích hợp vào quy trình quản lý hệ thống, phân tích dữ liệu, phát triển web…
Bên cạnh SQL, các Developer còn sử dụng NoSQL (Not Only SQL/Non SQL) để xử lý dữ liệu phi cấu trúc với khối lượng lớn. NoSQL là loại database không sử dụng ngôn ngữ SQL để truy cập và tương tác dữ liệu. Khác với cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống, NoSQL lưu trữ, sắp xếp dữ liệu trong các mô hình Key-Value, Document, Graph, Wide-Column… Nhờ đó, NoSQL có thể mở rộng quy mô dễ dàng, hỗ trợ quản lý đa dạng nhiều loại dữ liệu mà không yêu cầu một định dạng cố định.
Bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ, NoSQL giúp duy trì tính liên tục và sẵn sàng của hệ thống trong trường hợp phát sinh sự cố kỹ thuật. Đây là một lựa chọn lý tưởng dành cho những doanh nghiệp đang cần triển khai các ứng dụng web đòi hỏi tính linh hoạt và hiệu năng vượt trội.
Xem thêm:
- SQL Injection là gì? Tìm hiểu chi tiết về mối đe dọa tiềm ẩn của mọi website
- Database server là gì? Chức năng, hoạt động và lợi ích
- Cơ sở dữ liệu đám mây (Cloud Database): Lợi ích và cách hoạt động
So sánh SQL và NoSQL

Về điểm chung, cả SQL và NoSQL đều cho phép người dùng lưu trữ, quản lý và thực hiện các tác vụ đối với cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, giữa SQL và NoSQL vẫn có nhiều điểm khác biệt về cấu trúc, khả năng mở rộng, mô hình dữ liệu… Dưới đây là bảng so sánh chi tiết mà bạn đọc có thể tham khảo.
|
Tiêu chí |
SQL |
NoSQL |
|
Ngôn ngữ truy vấn |
Sử dụng ngôn ngữ SQL để truy xuất dữ liệu. |
Sử dụng ngôn ngữ truy vấn riêng, API, công cụ truy vấn đặc thù thay cho SQL. |
|
Khả năng mở rộng |
Mở rộng theo chiều dọc bằng cách nâng cấp phần cứng. |
Mở rộng theo chiều ngang bằng cách bổ sung node vào hệ thống. |
|
Tính nhất quán |
Tuân thủ các thuộc tính ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability), đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. |
Áp dụng các thuộc tính BASE (Basically Available, Soft State, Eventually Consistent), ưu tiên tính sẵn sàng và khả năng chịu lỗi hơn tính nhất quán. |
|
Cách thức lưu trữ |
Dữ liệu được tổ chức theo mô hình xác định trước, bao gồm bảng, hàng và cột. |
Dữ liệu có cấu trúc và phi cấu trúc có thể được lưu trữ linh hoạt dưới nhiều định dạng khác nhau. |
|
Mô hình dữ liệu |
Mô hình dữ liệu có cấu trúc (bảng). |
Mô hình dữ liệu linh hoạt: Document, Graph, Key-Value, Wide-Column… |
|
Phù hợp với ứng dụng nào |
Phù hợp với những ứng dụng yêu cầu tính chính xác và mối quan hệ dữ liệu phức tạp (hệ thống tài chính, CRM, ERP…). |
Phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ chỉ trong thời gian ngắn (ứng dụng web, di động, thiết bị IoT…). |
|
Ví dụ |
Oracle, MySQL, MariaDB, SQL Server… |
MongoDB, Couchbase, Cassandra, Redis… |
Khi nào chọn SQL? Khi nào chọn NoSQL?
Doanh nghiệp nên sử dụng ngôn ngữ SQL khi cần:
- Quản lý, thực hiện thao tác chỉnh sửa, truy xuất, thêm/xóa dữ liệu có cấu trúc trong các cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Duy trì tính toàn vẹn, đồng nhất của dữ liệu để tránh xảy ra sai sót trong quá trình read-write.
- Báo cáo và trực quan hóa dữ liệu.
- Phân tích dữ liệu với khối lượng vừa và lớn.
Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc lựa chọn NoSQL thay thế cho cơ sở dữ liệu quan hệ truyền thống trong những trường hợp dưới đây:
- Quản lý dữ liệu phi cấu trúc hoặc có cấu trúc thay đổi theo thời gian, chẳng hạn như dữ liệu cảm biến từ thiết bị IoT, dữ liệu văn bản, hình ảnh…
- Xây dựng hệ thống yêu cầu tính sẵn sàng cao, ví dụ: ứng dụng ngân hàng, ứng dụng y tế…
- Cần duy trì hiệu suất ổn định và liên tục trong quá trình truy xuất dữ liệu.
- Cần mở rộng hệ thống nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu lưu trữ khối lượng dữ liệu khổng lồ, phù hợp với quy mô tăng trưởng của doanh nghiệp.

Lựa chọn hệ quản trị CSDL đúng đắn cùng Viettel IDC
Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống CNTT một cách ổn định và bền vững. Để tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu năng và bảo mật dữ liệu chặt chẽ, doanh nghiệp có thể kết hợp linh hoạt SQL và NoSQL, đồng thời tích hợp với mô hình đám mây cho phép khởi tạo dịch vụ tự động và điều chỉnh tài nguyên theo nhu cầu thực tế.
Nhằm đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ, truy vấn dữ liệu, Viettel IDC đã nghiên cứu và phát triển giải pháp Database Service (vDBS) cung cấp đa dạng các hệ quản trị cơ sở dữ liệu, hỗ trợ tùy chỉnh cấu hình để phù hợp với quy mô của từng doanh nghiệp. Được triển khai trên nền tảng Public Cloud, vDBS mang đến khả năng mở rộng linh hoạt, không giới hạn về tài nguyên, cùng với đó là mức độ sẵn sàng cao, đảm bảo SLA uptime trên 99,95%.
Với Viettel Database Service, khách hàng có thể lựa chọn các hệ quản trị Relational (MySQL, MariaDB, PostgreSQL) hoặc NoSQL (Redis, Cassandra, MongoDB), đồng thời khởi tạo DB instance theo mô hình Master-Slave để tăng hiệu năng read-write và khả năng fail-over trong trường hợp DB Master gặp sự cố. Mặt khấc. các VM và DB instance nằm trong một VPC cũng được kết nối private với nhau, giúp đảm bảo tính riêng tư khi truy cập và chia sẻ dữ liệu nội bộ.
Viettel Database Service tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất, bao gồm ISO 9001:2015, ISO 27017:2015, ISO 27001:2013… Khi sử dụng dịch vụ vDBS, doanh nghiệp có thể dễ dàng triển khai các hệ thống gaming, website thương mại điện tử, ứng dụng ngân hàng… mà không cần lo lắng về độ bảo mật và toàn vẹn thông tin. Đội ngũ kỹ thuật của Viettel IDC sẽ luôn đồng hành và hỗ trợ khách hàng 24/7, giúp giải quyết kịp thời mọi vấn đề phát sinh, từ đó giảm thiểu tối đa tình trạng gián đoạn hoạt động.
Trên đây là những điểm khác biệt giữa SQL và NoSQL. Để được tư vấn chi tiết về gải pháp Viettel Database Service (vDBS), quý khách hàng vui lòng liên hệ Viettel IDC qua:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tin nổi bật
Tin liên quan
Google Colab là gì? Hướng dẫn cho người mới học Python và AI
Google Colab là gì? Đây là nền tảng chạy Python miễn phí với GPU mạnh, hỗ trợ học máy, cộng tác thời gian thực. Hướng dẫn cách dùng và nâng cấp Colab Pro.
VPN là gì? Cách hoạt động và lý do doanh nghiệp nên sử dụng VPN
VPN là một công nghệ thiết lập kết nối mạng an toàn và riêng tư qua hạ tầng Internet công cộng. VPN tạo ra một đường hầm được mã hóa (encrypted tunnel) giữa thiết bị của người dùng và máy chủ VPN từ xa
Colocation là gì? Những điều cần biết về Colocation
Colocation Server đóng vai trò quan trọng trong thời đại công nghệ hóa thông tin ngày nay. Vì thế, dịch vụ này đang ngày càng được nhiều người quan tâm tìm hiểu hơn. Nếu bạn cũng muốn biết rõ hơn về Colocation Server, mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây!
Cloud Server là gì? Tìm hiểu tính năng và hoạt động của Cloud Server
Việc sử dụng máy chủ Cloud Server có thể loại bớt được một số vấn đề bất cập thường thấy và chắc chắn là có thể thay thế hoàn toàn những loại máy chủ thông thường trước đây kể cả máy chủ ảo-VPS. Vậy Cloud Server là gì? Và có những tính năng nào?
DNS Propagation là gì? Cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra
DNS Propagation là gì? Tìm hiểu cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra DNS Propagation để hạn chế lỗi khi thay đổi DNS, chuyển website hoặc Server.
DDoS Mitigation là gì? Cơ chế, giải pháp và cách giảm thiểu tấn công DDoS
DDoS Mitigation là gì? Tìm hiểu cơ chế hoạt động, các phương pháp giảm thiểu DDoS và cách bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công từ chối dịch vụ.
Pseudocode là gì? Cấu trúc, cách viết và vai trò trong lập trình
Pseudocode là gì? Tìm hiểu cấu trúc, vai trò và cách viết mã giả đúng, giúp xây dựng thuật toán rõ ràng và chuyển đổi sang code dễ dàng.
System Admin là gì? Công việc, kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp
System Admin là gì? Tìm hiểu công việc, kỹ năng cần có, lộ trình trở thành System Admin và cơ hội phát triển trong lĩnh vực quản trị hệ thống IT.
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục lỗi trên Chrome, localhost và server nhanh chóng, hiệu quả.
Proof Of Concept là gì? Vai trò và quy trình triển khai PoC
Proof Of Concept là gì? Tìm hiểu vai trò, lợi ích và quy trình triển khai PoC giúp doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi, giảm rủi ro trước khi đầu tư công nghệ.
Bình luận ()