NAS là gì? Tính năng, ưu điểm và lưu ý khi sử dụng
31/10/2024Trong thời đại công nghệ thông tin bùng nổ, việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu một cách an toàn là điều vô cùng cấp thiết. Bên cạnh các phương thức lưu trữ và chia sẻ truyền thống như USB, ổ cứng di động, thiết bị lưu trữ gắn vào mạng (NAS) đang ngày càng trở nên phổ biến. Vậy NAS là gì? NAS có những tính năng nổi bật nào? Trong bài viết này, Viettel IDC sẽ chia sẻ những thông tin chi tiết về NAS cũng như lợi ích và hạn chế khi sử dụng NAS.

NAS là gì?
NAS (Network Attached Storage), tạm dịch là bộ nhớ lưu trữ gắn vào mạng. Đây là một loại thiết bị chuyên dụng để lưu trữ và chia sẻ tệp tin, cho phép nhiều thiết bị khác nhau truy cập, tải xuống và sử dụng dữ liệu mọi lúc, mọi nơi thông qua mạng nội bộ hoặc internet. Thay vì lưu trữ dữ liệu cục bộ trên máy tính, NAS cung cấp khả năng lưu trữ tập trung, giúp việc chia sẻ tệp tin, sao lưu và phục hồi dữ liệu dễ dàng hơn.
NAS có thành phần cấu tạo tương đối giống với một chiếc máy tính vật lý thông thường, gồm bộ vi xử lý CPU, bộ nhớ tạm RAM, hệ điều hành,... cụ thể:
- Ổ cứng: NAS thường được tích hợp nhiều ổ cứng để tạo ra không gian lưu trữ lớn và linh hoạt. Các ổ cứng này có thể hoạt động theo chế độ RAID để tăng cường hiệu suất và bảo vệ dữ liệu. Ngoài ra, ổ cứng NAS có chức năng lưu trữ file, chia sẻ dữ liệu hay streaming các dữ liệu đa phương tiện.
- CPU: CPU của NAS chịu trách nhiệm thực hiện các tác vụ tính toán và quản lý dữ liệu.
- RAM: RAM giúp NAS xử lý nhanh chóng các yêu cầu lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
- Hệ điều hành: NAS thường có hệ điều hành riêng (thường là bản rút gọn của Linux), cung cấp giao diện quản lý và tích hợp các tính năng mạng.
Phân loại thiết bị NAS
Thông thường, thiết bị NAS có 3 loại cơ bản, bao gồm:
- NAS dựa trên máy chủ: Đây là loại thiết bị lưu trữ tệp tại chỗ với khả năng kiểm soát và cấu hình qua mạng. Máy chủ NAS có nhiều loại khác nhau, từ các bộ máy tính để bàn đến bộ máy chủ NAS gắn trên tủ mạng.
- NAS tăng quy mô theo tài nguyên: Loại thiết bị này quản lý dung lượng lưu trữ bằng các ổ đĩa nằm dưới sự kiểm soát của một cặp bộ điều khiển có giới hạn hiệu năng và dung lượng. Khi cần thêm dung lượng, doanh nghiệp phải mua thêm ổ đĩa và thiết bị tăng quy mô theo lượng tài nguyên mới.
- NAS tăng quy mô theo phiên bản: Đây là thiết bị cũng có bộ điều khiển và ổ đĩa, chứa các nhóm máy chủ cung cấp số đơn vị logic hoặc nội dung chia sẻ tệp qua mạng, giúp cải thiện hiệu năng khi tăng dung lượng lưu trữ.
Tính năng nổi bật của NAS
- Lưu trữ tập trung: NAS cho phép lưu trữ tất cả tệp tin trên một thiết bị duy nhất, giúp truy cập dễ dàng từ nhiều thiết bị như laptop, máy tính và điện thoại di động.
- Truy cập linh hoạt: Người dùng có thể truy cập dữ liệu từ xa thông qua internet mọi lúc, mọi nơi.
- Chia sẻ tệp tin dễ dàng: Các tệp và thư mục trên ổ cứng NAS có thể được chia sẻ nhanh chóng qua liên kết.
- Phân luồng video: NAS hỗ trợ phân luồng video cho nhiều thiết bị cùng lúc, từ smartphone đến các thiết bị DLNA/DMA.
- Đồng bộ hóa đám mây: NAS có khả năng đồng bộ dữ liệu với các dịch vụ đám mây, đảm bảo dữ liệu luôn an toàn và dễ dàng truy cập.
- Hỗ trợ ứng dụng di động: NAS hỗ trợ các ứng dụng trên nền tảng di động như Android và iOS, mang lại sự tiện lợi cho người dùng smartphone.
Nguyên tắc lưu trữ của NAS
Các thiết bị NAS hoạt động dựa trên nguyên tắc lưu trữ dựa trên tệp, giúp việc tổ chức và quản lý dữ liệu dễ dàng hơn. Có ba phương thức lưu trữ chính mà NAS hỗ trợ, cụ thể:
- Lưu trữ tệp: Đây là phương thức truyền thống cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu trong các tệp và sắp xếp vào từng thư mục. Người dùng có thể duyệt tệp qua hệ thống cấp bậc gồm các thư mục và thư mục con.
- Lưu trữ khối: Dữ liệu được chia thành các khối nhỏ và lưu trữ riêng từng khối ở nhiều vị trí khác nhau trên thiết bị theo một địa chỉ duy nhất. Phương thức này giúp truy xuất dữ liệu nhanh hơn.
- Lưu trữ đối tượng: Được sử dụng cho các loại dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video hoặc các tệp lớn,... Mỗi đối tượng gồm có dữ liệu, thông tin mô tả dữ liệu và mã số nhận dạng duy nhất.
Cách thức hoạt động của NAS
NAS kết hợp phần cứng và phần mềm với các giao thức tạo thành một hệ thống lưu trữ mạng, hỗ trợ chia sẻ tệp qua mạng. Khi thực hiện các giao thức này, thiết bị NAS sẽ kết nối với mạng nội bộ hoặc qua Internet, cho phép các thiết bị khác truy cập dữ liệu được lưu trữ trên NAS. Các giao thức được sử dụng trong NAS bao gồm:
- Giao thức giao tiếp: NAS sử dụng các giao thức như IP (giao thức Internet) và TCP (giao thức điều khiển truyền vận). IP xác định địa chỉ gửi dữ liệu, còn TCP chia dữ liệu thành các gói nhỏ để truyền qua mạng.
- Giao thức xử lý định dạng tệp: Hệ thống NAS sử dụng giao thức xử lý định dạng tệp để tương thích với các hệ điều hành khác nhau như Windows, Linux, Unix, hoặc macOS.
Sự khác biệt giữa NAS và dịch vụ lưu trữ đám mây

Mặc dù NAS và dịch vụ lưu trữ đám mây đều lưu trữ dữ liệu tập trung và có thể truy cập từ xa, song giữa chúng vẫn có những điểm khác biệt rõ ràng.
|
NAS |
Dịch vụ lưu trữ đám mây |
|
|
Nơi lưu trữ |
Thiết bị vật lý |
Cơ sở dữ liệu đám mây của nhà cung cấp |
|
Khả năng mở rộng |
Khả năng mở rộng linh hoạt nhưng phải mua thêm ổ cứng |
Linh hoạt theo nhu cầu sử dụng |
|
Chi phí |
Chi phí đầu tư ban đầu cao, chi phí phát sinh như: mua thêm dung lượng, chi phí bảo hành do hư hỏng,... |
Tiết kiệm vì chỉ cần trả phí dựa theo tài nguyên sử dụng |
Một số hạn chế của NAS
Mặc dù NAS có nhiều tính năng nổi trội, nhưng vẫn tồn tại một số hạn chế:
- Quản lý phức tạp: Việc quản lý và vận hành hệ thống NAS khá tốn kém, yêu cầu trình độ IT nội bộ cao.
- Rủi ro về phần cứng: Vì là thiết bị vật lý, NAS có thể gặp phải các sự cố hư hỏng phần cứng, làm mất dữ liệu nếu không có phương án sao lưu thích hợp.
Cách khắc phục hạn chế của NAS
Giải pháp hiệu quả và tối ưu nhất được nhiều doanh nghiệp áp dụng hiện nay là sử dụng các dịch vụ lưu trữ đám mây. Dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp khả năng mở rộng tài nguyên linh hoạt với mức độ bảo mật cao, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của doanh nghiệp.
Hiện nay, nhiều đơn vị tại Việt Nam, trong đó có Viettel IDC đã phát triển các dịch vụ lưu trữ đám mây với dung lượng không giới hạn và bảo mật tối ưu. Nổi bật nhất phải kể đến dịch vụ Viettel Cloud File Storage và Viettel Cloud Object Storage.
Với Viettel Cloud File Storage, doanh nghiệp sẽ được cung cấp một hệ thống lưu trữ dữ liệu dựa trên cấu trúc phân cấp trong các tệp, thư mục trên nền tảng điện toán đám mây với hiệu năng cao, khả năng mở rộng nhanh chóng, mức độ bảo mật và độ sẵn sàng cao.
Nếu có nhu cầu lưu trữ dữ lượng lớn, Viettel Cloud Object Storage là sự lựa chọn hàng đầu cho doanh nghiệp. Viettel Cloud Object Storage là công nghệ lưu trữ dữ liệu tối ưu và toàn diện nhất được vận hành dựa trên nền tảng hạ tầng tiên tiến. Dịch vụ này vừa đảm bảo lưu trữ hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ, vừa tiết kiệm chi phí một cách tối ưu nhất. Bên cạnh đó, Viettel Cloud Object Storage nâng cao tính toàn vẹn của dữ liệu thông qua khả năng đồng bộ giữa các phân vùng lưu trữ vật lý (Multi Availability Zone). Dữ liệu của khách hàng được đảm bảo ngay cả khi có sự cố, thảm họa tại trung tâm dữ liệu.
Cả 2 dịch vụ lưu trữ đến từ Viettel IDC đều Khả năng mở rộng lưu trữ lên tới Petabyte khi có nhu cầu mà không ảnh hưởng đến dịch vụ và cấu hình. Đặc biệt, dung lượng lưu trữ càng lớn, chi phí càng thấp.
Để được tư vấn chi tiết về dịch vụ, liên hệ Viettel IDC ngay hôm nay:
- Hotline: 1800 8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Tổng kết
NAS là một giải pháp lưu trữ dữ liệu hiệu quả, mang lại khả năng truy cập dữ liệu từ xa, sao lưu và bảo vệ an toàn dữ liệu. Nếu cần một giải pháp lưu trữ cục bộ đáng tin cậy và có khả năng mở rộng, NAS chắc chắn sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ dữ liệu với mức độ bảo mật cao mà vẫn đảm bảo tiết kiệm chi phí thì nên lựa chọn các giải pháp tối ưu hơn như dịch vụ lưu trữ đám mây.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Google Colab là gì? Hướng dẫn cho người mới học Python và AI
Google Colab là gì? Đây là nền tảng chạy Python miễn phí với GPU mạnh, hỗ trợ học máy, cộng tác thời gian thực. Hướng dẫn cách dùng và nâng cấp Colab Pro.
VPN là gì? Cách hoạt động và lý do doanh nghiệp nên sử dụng VPN
VPN là một công nghệ thiết lập kết nối mạng an toàn và riêng tư qua hạ tầng Internet công cộng. VPN tạo ra một đường hầm được mã hóa (encrypted tunnel) giữa thiết bị của người dùng và máy chủ VPN từ xa
Colocation là gì? Những điều cần biết về Colocation
Colocation Server đóng vai trò quan trọng trong thời đại công nghệ hóa thông tin ngày nay. Vì thế, dịch vụ này đang ngày càng được nhiều người quan tâm tìm hiểu hơn. Nếu bạn cũng muốn biết rõ hơn về Colocation Server, mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây!
Cloud Server là gì? Tìm hiểu tính năng và hoạt động của Cloud Server
Việc sử dụng máy chủ Cloud Server có thể loại bớt được một số vấn đề bất cập thường thấy và chắc chắn là có thể thay thế hoàn toàn những loại máy chủ thông thường trước đây kể cả máy chủ ảo-VPS. Vậy Cloud Server là gì? Và có những tính năng nào?
DNS Propagation là gì? Cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra
DNS Propagation là gì? Tìm hiểu cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra DNS Propagation để hạn chế lỗi khi thay đổi DNS, chuyển website hoặc Server.
DDoS Mitigation là gì? Cơ chế, giải pháp và cách giảm thiểu tấn công DDoS
DDoS Mitigation là gì? Tìm hiểu cơ chế hoạt động, các phương pháp giảm thiểu DDoS và cách bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công từ chối dịch vụ.
Pseudocode là gì? Cấu trúc, cách viết và vai trò trong lập trình
Pseudocode là gì? Tìm hiểu cấu trúc, vai trò và cách viết mã giả đúng, giúp xây dựng thuật toán rõ ràng và chuyển đổi sang code dễ dàng.
System Admin là gì? Công việc, kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp
System Admin là gì? Tìm hiểu công việc, kỹ năng cần có, lộ trình trở thành System Admin và cơ hội phát triển trong lĩnh vực quản trị hệ thống IT.
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục lỗi trên Chrome, localhost và server nhanh chóng, hiệu quả.
Proof Of Concept là gì? Vai trò và quy trình triển khai PoC
Proof Of Concept là gì? Tìm hiểu vai trò, lợi ích và quy trình triển khai PoC giúp doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi, giảm rủi ro trước khi đầu tư công nghệ.
Bình luận ()