Tuyển dụng
Viettel IDC

Lỗi Blocked due to other 4xx issue là gì? Nguyên nhân và cách fix lỗi

05/11/2026

Lỗi Blocked due to other 4xx issue ngăn Google thu thập nội dung để lập chỉ mục, khiến trang mới khó xuất hiện trên kết quả tìm kiếm và trang đã index có nguy cơ bị loại bỏ nếu lỗi kéo dài. Cùng Viettel IDC tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục để duy trì khả năng truy cập của Googlebot.

Lỗi Blocked due to other 4xx issue trong Google Console là gì?

Lỗi “Blocked due to other 4xx issue” (Bị chặn do sự cố 4xx khác) trong Google Search Console xuất hiện khi Googlebot gửi yêu cầu truy cập trang web của bạn, nhưng máy chủ trả về một mã trạng thái HTTP thuộc nhóm 4xx (không phải các lỗi phổ biến như 401, 403, hay 404 đã có mục riêng).  Điều này khiến Google hiểu rằng trang không thể truy cập được và từ chối đưa trang đó vào chỉ mục (index).

Lỗi Blocked due to other 4xx issue trong Google Console là gì?

Nguyên nhân lỗi Blocked due to other 4xx issue là gì?

Lỗi Blocked due to other 4xx issue phát sinh khi yêu cầu truy cập của Googlebot nhận phản hồi HTTP 4xx từ máy chủ. Dưới đây là các mã lỗi 4xx cần đối chiếu trong quá trình chẩn đoán.

Mã lỗi 410 (Gone)

Mã lỗi 410 (Gone) cho biết tài nguyên tại URL đã bị xóa vĩnh viễn và không còn khả dụng trên máy chủ. Nguyên nhân xuất phát từ việc quản trị viên chủ động gỡ nội dung và thiết lập trạng thái 410, hoặc cấu hình máy chủ, ứng dụng hay plugin trả mã sai cho trang vẫn tồn tại.

Khi Googlebot nhận phản hồi 410, nội dung tại URL không được xử lý để lập chỉ mục. Với URL được phân loại vào nhóm lỗi 4xx khác, Google Search Console hiển thị thông báo Blocked due to other 4xx issue.

Mã lỗi 410 (Gone)

Mã lỗi 403 (Blocked due to access f-orbidden)

Mã lỗi 403 (Forbidden) biểu thị việc máy chủ từ chối cho phép truy cập tài nguyên dù đã hiểu yêu cầu gửi đến. Nguyên nhân xuất phát từ thiết lập phân quyền, quy tắc chặn IP hoặc hệ thống bảo mật nhận diện nhầm Googlebot là truy cập đáng ngờ.

Chẳng hạn, plugin bảo mật chặn bot tự động khiến trang vẫn hiển thị với người dùng nhưng không cho phép Google thu thập nội dung. Yêu cầu của Googlebot bị từ chối sẽ khiến quá trình thu thập dữ liệu thất bại và Search Console hiển thị thông báo chặn truy cập Blocked due to other 4xx issue.

Mã lỗi 404 (Not found)

Mã lỗi 404 (Not Found) cho biết máy chủ không tìm thấy tài nguyên tại URL được yêu cầu. Nguyên nhân xuất phát từ việc trang đã bị xóa, đường dẫn bị nhập sai hoặc địa chỉ thay đổi nhưng liên kết cũ vẫn tồn tại. Chẳng hạn, một bài viết được đổi slug nhưng sitemap chưa cập nhật khiến Googlebot tiếp tục truy cập URL không còn hợp lệ.

Khi nhận phản hồi 404, Googlebot không lấy được nội dung và Google Search Console hiển thị thông báo không tìm thấy trang. URL không được lập chỉ mục; nếu đã xuất hiện trên Google trước đó, trang sẽ bị loại khỏi chỉ mục theo thời gian.

Mã lỗi 400 (Bad Request)

Mã lỗi 400 (Bad Request) là phản hồi của máy chủ đối với yêu cầu không hợp lệ hoặc sai định dạng. Nguyên nhân gồm URL chứa ký tự mã hóa sai, cấu trúc yêu cầu không đúng hoặc cấu hình kiểm tra đầu vào quá nghiêm ngặt. Ví dụ, hệ thống tạo đường dẫn có chuỗi mã hóa lỗi khiến Googlebot truy cập đúng liên kết nhưng máy chủ vẫn từ chối xử lý.

Do yêu cầu thất bại, Googlebot không nhận được nội dung để lập chỉ mục. Google Search Console hiển thị thông báo Blocked due to other 4xx issue khi phản hồi được ghi nhận trong nhóm lỗi 4xx khác.

Mã lỗi 400 (Bad Request)

Mã lỗi 411 (Length Required)

Lỗi 411 (Length Required) xuất hiện khi máy chủ yêu cầu thông tin về độ dài phần thân yêu cầu nhưng không nhận được trường Content-Length. Nguyên nhân liên quan đến cấu hình máy chủ, proxy hoặc ứng dụng bắt buộc kiểm tra trường thông tin đó. Nếu quy tắc được áp dụng sai cho yêu cầu GET không có phần thân, hoạt động truy cập trang của Googlebot cũng bị từ chối.

Máy chủ trả về 411 thay vì cung cấp nội dung khiến Googlebot không thu thập được dữ liệu để lập chỉ mục. Khi phản hồi được ghi nhận trong nhóm lỗi 4xx khác, Search Console hiển thị thông báo Blocked due to other 4xx issue.

Mã lỗi 429 (Too Many Requests)

Lỗi 429 (Too Many Requests) xuất hiện khi lượng yêu cầu truy cập vượt ngưỡng máy chủ cho phép trong một khoảng thời gian. Googlebot gửi nhiều yêu cầu liên tiếp hoặc cấu hình giới hạn trên CDN, tường lửa quá thấp đều khiến hoạt động thu thập dữ liệu bị gián đoạn.

Google xem phản hồi 429 là tín hiệu máy chủ quá tải và giảm tốc độ crawl. Nếu tình trạng kéo dài, nội dung mới chậm được phát hiện, các URL đã lập chỉ mục có nguy cơ bị loại khỏi kết quả tìm kiếm.

Mã lỗi 406 (Not Acceptable)

406 (Not Acceptable) là phản hồi khi máy chủ không cung cấp được phiên bản nội dung đáp ứng các điều kiện trong yêu cầu truy cập. Chẳng hạn, phía gửi yêu cầu chỉ chấp nhận một định dạng nội dung nhất định, nhưng máy chủ không có phiên bản phù hợp và từ chối trả về định dạng thay thế.

Ngoài cơ chế lựa chọn nội dung, cấu hình bảo mật hoặc quy tắc ModSecurity cũng có thể trả mã 406 khi nhận diện yêu cầu là bất thường. Nếu Googlebot bị chặn theo quy tắc đó, nội dung trang không được cung cấp và phản hồi 406 trở thành căn cứ ghi nhận lỗi Blocked due to other 4xx issue khi URL được phân loại vào nhóm tương ứng.

Mã lỗi 406 (Not Acceptable)

Hướng dẫn cách fix lỗi Blocked due to other 4xx issue

Để sửa lỗi Blocked due to other 4xx issue, cần xác định mã HTTP thực tế và nguyên nhân khiến Googlebot không truy cập được nội dung. Quy trình dưới đây giúp bạn lựa chọn cách xử lý phù hợp với từng URL và kiểm tra kết quả trên Google Search Console.

Bước 1: Xác định và phân loại các URL bị ảnh hưởng

Truy cập Google Search Console → Chọn website → Mở Lập chỉ mục (Indexing) → Trang (Pages) → Nhấp vào Blocked due to other 4xx issue. Kiểm tra số lượng trang, diễn biến lỗi và danh sách URL; chọn Xuất (Export) nếu cần tổng hợp để phân tích.

Sau đó, phân loại URL theo mục đích sử dụng:

- Trang đang hoạt động, cần index: Ưu tiên kiểm tra các trang sản phẩm, dịch vụ và bài viết quan trọng.

- Trang đã đổi địa chỉ: Xác định URL mới tương ứng để kiểm tra cách xử lý đường dẫn cũ.

- Trang đã xóa hoặc riêng tư: Xác nhận việc không xuất hiện trên Google có đúng chủ đích hay không.

Chú ý các URL có chung thư mục hoặc cùng thời điểm phát sinh lỗi để khoanh vùng nguyên nhân. Chẳng hạn, nhiều trang thuộc /san-pham/ gặp lỗi sau khi đổi cấu trúc danh mục là dấu hiệu cần kiểm tra cấu hình chung của nhóm.

Bước 1: Xác định và phân loại các URL bị ảnh hưởng

Bước 2: Kiểm tra mã phản hồi HTTP và xác định nguyên nhân

Trong Google Search Console, nhập URL bị ảnh hưởng vào Kiểm tra URL (URL Inspection) và xem thời điểm thu thập dữ liệu gần nhất. Sau đó, nhấn Kiểm tra URL đang hoạt động (Test live URL) để xác định Google còn gặp lỗi truy cập hay báo cáo đang phản ánh tình trạng trước đó.

Để kiểm tra mã HTTP bằng Chrome, thực hiện như sau:

- Mở URL cần kiểm tra, nhấn F12 và chọn tab Network.

- Tải lại trang, chọn yêu cầu có loại document tương ứng với trang chính.

- Mở Headers và đọc giá trị Status Code, tránh nhầm với lỗi của ảnh hoặc tệp JavaScript.

Nếu trình duyệt trả 200 nhưng Google vẫn báo lỗi, hãy nhờ bộ phận kỹ thuật đối chiếu log máy chủ và CDN/tường lửa theo URL, thời điểm truy cập và yêu cầu của Googlebot. Ví dụ, log ghi nhận bot nhận mã 400 sau khi khớp một quy tắc bảo mật sẽ giúp khoanh vùng cấu hình cần kiểm tra, thay vì kết luận trang hoạt động bình thường chỉ vì trình duyệt mở được.

Bước 2: Kiểm tra mã phản hồi HTTP và xác định nguyên nhân

Bước 3: Khắc phục theo nguyên nhân và mục đích của URL

Sau khi xác định mã HTTP và nguồn phát sinh lỗi, hãy xử lý dựa trên nội dung cần duy trì tại từng địa chỉ. Với trang sản phẩm, dịch vụ hoặc bài viết đang hoạt động, mục tiêu là khôi phục khả năng truy cập và trả về nội dung đầy đủ với mã 200 OK.

Nguyên nhân hoặc tình trạng URL

Cách khắc phục

URL sai định dạng hoặc ứng dụng xử lý yêu cầu không đúng

Sửa cấu trúc URL, ký tự mã hóa hoặc cấu hình xử lý tại ứng dụng dựa trên lỗi đã xác định

CDN, tường lửa hoặc plugin bảo mật chặn nhầm

Điều chỉnh quy tắc gây chặn sau khi xác minh yêu cầu của Google; tránh tắt toàn bộ cơ chế bảo vệ

Giới hạn truy cập gây lỗi 429

Kiểm tra tải máy chủ và ngưỡng giới hạn, điều chỉnh theo năng lực hệ thống

Nội dung đã chuyển sang địa chỉ mới

Thiết lập 301 redirect đến trang thay thế có nội dung tương ứng

Trang đã xóa vĩnh viễn, không có nội dung thay thế

Duy trì phản hồi 404 hoặc 410; không cần khôi phục chỉ để xóa thông báo lỗi

Trang riêng tư hoặc yêu cầu đăng nhập

Giữ quyền truy cập phù hợp, không mở công khai để phục vụ lập chỉ mục

Bước 4: Cập nhật sitemap và liên kết nội bộ

Sau khi khắc phục lỗi, cần cập nhật sitemap và các liên kết nội bộ để Google tìm đến đúng địa chỉ đang hoạt động. Các URL đã xóa hoặc chuyển sang địa chỉ mới cần được rà soát ở cả hai vị trí.

- Cập nhật sitemap: Giữ các URL chuẩn cần lập chỉ mục, trả mã 200 OK và có nội dung đầy đủ. Loại bỏ trang đã xóa, trang riêng tư; thay URL chuyển hướng bằng địa chỉ đích phù hợp.

- Sửa liên kết nội bộ: Sử dụng công cụ như Screaming Frog để tìm các trang đang dẫn đến URL lỗi. Thay liên kết bằng địa chỉ chính xác hoặc gỡ bỏ nếu nội dung không còn và không có trang thay thế.

Ví dụ, bài viết chuyển từ /bai-viet-cu/ sang /bai-viet-moi/ cần được cập nhật trong sitemap và các liên kết trỏ đến bài viết, kể cả khi đã thiết lập chuyển hướng 301. Với trang vừa khôi phục tại địa chỉ cũ, hãy kiểm tra khả năng truy cập trước khi quyết định thay đổi hoặc xóa URL khỏi sitemap.

Bước 4: Cập nhật sitemap và liên kết nội bộ

Bước 5: Kiểm tra lại và xác thực bản sửa lỗi

Trước khi gửi yêu cầu xác thực, hãy kiểm tra các URL đã xử lý để bảo đảm trang hiển thị đầy đủ nội dung và trả mã HTTP đúng với mục đích sử dụng. Với URL chuyển hướng, cần kiểm tra cả địa chỉ đích để tránh dẫn Googlebot đến một trang vẫn gặp lỗi.

- Kiểm tra khả năng truy cập: Nhập URL vào URL Inspection và chọn Test live URL. Kiểm tra các trang đại diện cho từng nhóm nguyên nhân để đánh giá kết quả sau sửa.

- Gửi yêu cầu xác thực: Mở báo cáo Blocked due to other 4xx issue, nhấn Validate fix sau khi đã xử lý các URL liên quan. Với trang quan trọng cần lập chỉ mục, sử dụng thêm Request indexing trong URL Inspection.

- Theo dõi tiến trình: Nếu xác thực thất bại, xem phần chi tiết để tìm URL còn lỗi và khắc phục trước khi gửi lại. Không khởi động lại yêu cầu khi quá trình xác thực vẫn đang diễn ra.

Google thường cần đến khoảng hai tuần để xác thực, một số trường hợp lâu hơn. Kết quả xác thực thành công chưa bảo đảm trang được lập chỉ mục, vì vậy cần tiếp tục theo dõi trạng thái của các URL quan trọng trong Search Console.

Kết luận

Qua hướng dẫn trên, bạn đã nắm được cách kiểm tra và xử lý lỗi Blocked due to other 4xx issue theo từng nguyên nhân. Hãy ưu tiên các URL quan trọng, xác thực sau khi sửa và theo dõi trạng thái lập chỉ mục để kịp thời phát hiện lỗi tái diễn. 

Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm, dịch vụ tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ:

- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)

- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc

- Website: https://viettelidc.com.vn

 

Bình luận ()

Đăng nhập | Đăng ký
để gửi bình luận
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.
Xem thêm bình luận

Tin liên quan

05/11/2026

Lỗi msvcr100.dll là gì? Hướng dẫn cách sửa lỗi msvcr100 dll nhanh chóng

Lỗi msvcr100.dll khiến phần mềm không khởi chạy trên Windows. Xem hướng dẫn khắc phục từng bước để bổ sung thư viện còn thiếu và sửa chữa chương trình bị lỗi.

05/11/2026

Top 20 các extension visual studio code hữu ích cho lập trình viên

Các extension Visual Studio Code hữu ích mở rộng khả năng của trình soạn thảo, giúp lập trình viên tối ưu môi trường làm việc và nâng cao hiệu quả viết mã.

05/11/2026

Bridge là gì? Cách hoạt động và ứng dụng trong mạng LAN

Bridge là gì? Cầu nối mạng hoạt động dựa trên địa chỉ MAC để kết nối các phân đoạn LAN, kiểm soát luồng dữ liệu và hỗ trợ triển khai mạng vật lý lẫn mạng ảo.

05/11/2026

Test case là gì? Cách viết test case và mẫu minh họa cho người mới

Test case là gì và làm sao để viết rõ ràng, đúng yêu cầu? Nắm vững cách xây dựng trường hợp kiểm thử qua ví dụ cụ thể để phát hiện sai lệch trong hoạt động phần mềm.

05/11/2026

AI Inference là gì? Cơ chế và vai trò trong vận hành AI

AI inference là gì? Cách mô hình AI tạo kết quả sau huấn luyện, phân biệt với AI training, các hình thức triển khai và ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp.

05/11/2026

DBeaver là gì? Hướng dẫn cài đặt và kết nối cơ sở dữ liệu với DBeaver

DBeaver là gì? Khám phá tính năng quản lý cơ sở dữ liệu, các phiên bản miễn phí và trả phí cùng hướng dẫn cài đặt, kết nối, chạy truy vấn SQL cho người mới.

05/11/2026

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 đơn giản

Cách thay đổi mật khẩu máy tính trên Windows 10, 11 qua Settings, Control Panel, CMD và các công cụ quản trị được hướng dẫn chi tiết theo từng bước dễ thực hiện.

05/11/2026

Microsoft Management Console là gì? Cách sử dụng MMC cho người mới

Microsoft Management Console là gì? Đây là nền tảng tập hợp các công cụ quản trị Windows, hỗ trợ quản lý hệ thống, thêm snap-in và lưu console theo nhu cầu sử dụng.

05/11/2026

Rủi ro khi sử dụng giả lập online và cách phòng tránh

Rủi ro khi sử dụng giả lập online có thể gây lộ dữ liệu, mất quyền kiểm soát tài khoản, lừa đảo trực tuyến, vi phạm chính sách game, gián đoạn thao tác và phát sinh chi phí.