Cùng Viettel IDC so sánh giữa Win 10 Server và Windows thông thường
15/12/2021Có thể nói, Win 10 Server (hay Windows 10 Server) và Windows thông thường không còn quá xa lạ với người dùng hiện nay. Tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích vận hành hệ thống khác nhau mà người dùng có thể lựa chọn sử dụng Win 10 Server hay Windows thông thường sao cho phù hợp.
Bài viết dưới đây, Viettel IDC sẽ so sánh và phân tích kỹ hơn đến độc giả về hai hệ điều hành này. Hãy chú ý theo dõi hết bài viết cùng chúng tôi để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích nhé.
Sự khác nhau giữa Windows thông thường và Win 10 Server
Win 10 Server
Windows Server ra đời vào đầu những năm 1980, từ đó đến nay hệ điều hành này đã và đang không ngừng cập nhật các phiên bản với nhiều chức năng và cải tiến khác nhau như quản lý toàn bộ hệ thống tài nguyên trên máy tính, giúp hình thành máy tính giả lập, quản lý bộ nhớ hay sự giao tiếp giữa máy tính với người dùng.
Win 10 Server chính là một nhánh của hệ điều hành sử dụng cho máy chủ được nhà Microsoft sản xuất. Với Win 10 Server có tác dụng giúp người dùng có thể quản lý cơ sở hạ tầng của mình một cách tối ưu nhất với việc đảm bảo độ an toàn bảo mật, khả năng tin cậy cao hay cung cấp một môi trường máy chủ làm việc hiệu quả nhất.
Windows thông thường
Khác với Win 10 Server đây là hệ điều hành tập hợp các chương trình phần mềm máy tính có nhiệm vụ điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và những tài nguyên phần mềm nằm trên máy tính. Về cơ bản, hệ điều hành có vai trò trung gian trong việc giao tiếp giữa người dùng và phần mềm, phần cứng máy tính. Với mục đích cung cấp một môi trường làm việc cho người dùng thao tác với các ứng dụng của họ một các dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Tham khảo dịch vụ máy chủ ảo Cloud Server tại Viettel IDC
>> Xem thêm: Viettel IDC - Địa chỉ cho thuê VPS Win 10 uy tín và chất lượng tại Việt Nam
So sánh Win 10 Server và Windows thông thường
Thứ nhất: Dung lượng bộ nhớ
Dung lượng lưu trữ của bộ nhớ là điểm khác biệt đầu tiên khi nhắc đến hai hệ điều hành Win 10 Server và Windows thông thường. Trên thực tế, Windows trên máy tính có bộ nhớ tối đa là 4GB với x86 và 2TB với x64. Còn trên Win 10 Server thì khác khi chúng được hỗ trợ bộ nhớ gấp nhiều lần. Điểm khác biệt về dung lượng bộ nhớ đã được Microsoft so sánh trên chính trang web của mình cũng như chi tiết tại từng phiên bản khác nhau.
Thứ hai: Khả năng xử lý của CPU
Thật vậy, các thiết bị phần cứng và đặc biệt là CPU trên Win 10 Server được phát huy hiệu quả tối đa hơn với Windows trên máy tính. Một phần là do Win 10 Server hoạt động liên tiếp trong thời gian dài và nhiều chương trình chạy cùng một lúc. Nên toàn bộ thiết bị trên đây đều là các thiết bị đạt chuẩn, hoạt động ổn định với năng suất luôn được đảm bảo.
Thứ ba: Độ an toàn bảo mật
Để duy trì tính cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp, máy khách và máy chủ có kết nối an toàn và hiệu quả được coi là vấn đề quan trọng hàng đầu. Bằng việc tận dụng tối đa những đầu tư về công nghệ sẵn có của các hệ điều hành, khi sử dụng Win 10 Server người quản trị dễ dàng chia sẻ những lợi ích của doanh nghiệp mình với đối tác, khách hàng cũng như các nhà cung cấp một cách thích hợp khi đảm bảo sự an toàn bảo mật dữ liệu trong doanh nghiệp.
Từ đó, việc mã hóa dữ liệu trên Win 10 Server được đánh giá cao hơn Windows thông thường. Cùng với Win 10 Server các chính sách giới hạn phần mềm có thể giúp dữ liệu của doanh nghiệp bạn chống lại sự xâm nhập của mã độc cũng như các loại virus.
Thứ tư: Về chi phí và các yếu tố khác
Là một sản phẩm hướng đến doanh nghiệp, Win 10 Server có mức giá không hề rẻ. Nó có chi phí cao hơn nhiều so với phiên bản Windows dành cho người tiêu dùng và có nhiều phiên bản khác nhau tùy theo nhu cầu.
Khác với Win 10 Server ở bản Windows thông thường thì chỉ cho phép kết nối giới hạn từ 10 đến 20 kết nối. Cụ thể, với Win 10 Server thì không khi nó có thể hỗ trợ nhiều hơn, tùy thuộc vào khả năng của phần cứng.
>> Xem thêm: Doanh nghiệp nên lựa chọn phiên bản nào trong số 7 phiên bản SQL Server 2012?
Lời kết
Trên thực tế, Win 10 Server hay Windows thông thường sẽ có những ưu và nhược điểm riêng. Do đó tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng vận hành hệ thống khác nhau mà người dùng có thể lựa chọn sử dụng Win 10 Server hay Windows thông thường sao cho hợp lý. Hy vọng rằng, bài viết này của Viettel IDC có thể mang lại cho độc giả thật nhiều những thông tin và kiến thức hữu ích về Win 10 Server.
Nếu như bạn đang có nhu cầu sử dụng các dịch vụ liên quan đến Server thì Viettel IDC là một trong những cái tên mà bạn không nên bỏ qua. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo các thông tin bên dưới bài viết để được tư vấn chi tiết hơn nhé.
Để tìm hiểu thêm về dịch vụ máy chủ ảo hay một số dịch vụ lưu trữ khác như Web Hosting hay máy chủ riêng tại Viettel IDC, vui lòng liên hệ đến Viettel IDC:
- Hotline: 1800.8088 (miễn phí cước gọi)
- Fanpage: https://www.facebook.com/viettelidc
- Website: https://viettelidc.com.vn
Viettel IDC – Nhà cung cấp dẫn đầu về giải pháp Trung tâm dữ liệu và Điện toán đám mây tại Việt Nam
Tin nổi bật
Tin liên quan
Google Colab là gì? Hướng dẫn cho người mới học Python và AI
Google Colab là gì? Đây là nền tảng chạy Python miễn phí với GPU mạnh, hỗ trợ học máy, cộng tác thời gian thực. Hướng dẫn cách dùng và nâng cấp Colab Pro.
VPN là gì? Cách hoạt động và lý do doanh nghiệp nên sử dụng VPN
VPN là một công nghệ thiết lập kết nối mạng an toàn và riêng tư qua hạ tầng Internet công cộng. VPN tạo ra một đường hầm được mã hóa (encrypted tunnel) giữa thiết bị của người dùng và máy chủ VPN từ xa
Colocation là gì? Những điều cần biết về Colocation
Colocation Server đóng vai trò quan trọng trong thời đại công nghệ hóa thông tin ngày nay. Vì thế, dịch vụ này đang ngày càng được nhiều người quan tâm tìm hiểu hơn. Nếu bạn cũng muốn biết rõ hơn về Colocation Server, mời các bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây!
Cloud Server là gì? Tìm hiểu tính năng và hoạt động của Cloud Server
Việc sử dụng máy chủ Cloud Server có thể loại bớt được một số vấn đề bất cập thường thấy và chắc chắn là có thể thay thế hoàn toàn những loại máy chủ thông thường trước đây kể cả máy chủ ảo-VPS. Vậy Cloud Server là gì? Và có những tính năng nào?
DNS Propagation là gì? Cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra
DNS Propagation là gì? Tìm hiểu cách hoạt động, thời gian cập nhật và cách kiểm tra DNS Propagation để hạn chế lỗi khi thay đổi DNS, chuyển website hoặc Server.
DDoS Mitigation là gì? Cơ chế, giải pháp và cách giảm thiểu tấn công DDoS
DDoS Mitigation là gì? Tìm hiểu cơ chế hoạt động, các phương pháp giảm thiểu DDoS và cách bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công từ chối dịch vụ.
Pseudocode là gì? Cấu trúc, cách viết và vai trò trong lập trình
Pseudocode là gì? Tìm hiểu cấu trúc, vai trò và cách viết mã giả đúng, giúp xây dựng thuật toán rõ ràng và chuyển đổi sang code dễ dàng.
System Admin là gì? Công việc, kỹ năng và lộ trình nghề nghiệp
System Admin là gì? Tìm hiểu công việc, kỹ năng cần có, lộ trình trở thành System Admin và cơ hội phát triển trong lĩnh vực quản trị hệ thống IT.
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục
Lỗi ERR_CONNECTION_REFUSED là gì? Tìm hiểu nguyên nhân và cách khắc phục lỗi trên Chrome, localhost và server nhanh chóng, hiệu quả.
Proof Of Concept là gì? Vai trò và quy trình triển khai PoC
Proof Of Concept là gì? Tìm hiểu vai trò, lợi ích và quy trình triển khai PoC giúp doanh nghiệp kiểm chứng tính khả thi, giảm rủi ro trước khi đầu tư công nghệ.


Bình luận ()