Tìm hiểu về tiêu chuẩn ISO/IEC 20000-1 về quản lý dịch vụ công nghệ thông tin
16/11/2021Chứng chỉ ISO/IEC 20000-1 là gì?
ISO/IEC 20000 được phát triển bởi Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và là một tiêu chuẩn hệ thống quản lý dịch vụ CNTT được công nhận trên toàn cầu.
ISO/IEC 20000-1 là một tiêu chuẩn toàn cầu mô tả các yêu cầu đối với hệ thống quản lý dịch vụ công nghệ thông tin (ITSM). Tiêu chuẩn được phát triển để phản ánh các thực tiễn tốt nhất được mô tả trong khuôn khổ Thư viện cơ sở hạ tầng CNTT (ITIL).
Nó chỉ định các yêu cầu cho nhà cung cấp dịch vụ lập kế hoạch, thiết lập, thực hiện, vận hành, giám sát, xem xét, duy trì và cải thiện SMS. Các yêu cầu bao gồm thiết kế, chuyển tiếp, giao hàng và cải tiến dịch vụ để đáp ứng các yêu cầu dịch vụ đã thỏa thuận.
Tiêu chuẩn dựa trên và được hỗ trợ tốt bởi các tài liệu khác trong series ISO/IEC 20000 và các tài liệu công khai khác. ISO/IEC 20000-1 có cách tiếp cận toàn diện để quản lý dịch vụ CNTT và xác định một bộ quy trình cần thiết để cung cấp các dịch vụ hiệu quả. Chúng bao gồm từ các quy trình cốt lõi liên quan đến quản lý cấu hình và quản lý thay đổi, đến các quy trình bao gồm quản lý sự cố và sự cố.
Các tiêu chuẩn đặt ra các yêu cầu cho toàn bộ vòng đời dịch vụ, bao gồm lập kế hoạch, thiết kế, chuyển tiếp, phân phối và cải tiến dịch vụ.

- Uy tín và lợi thế cạnh tranh: Chứng nhận ISO/IEC 20000-1:2018 là bằng chứng cho thấy nhà cung cấp được đánh giá và chứng minh độ tin cậy, chất lượng dịch vụ cao.
- Năng suất cao hơn: ISO/IEC 20000-1:2018 là tất cả về thực hành quản lý dịch vụ tốt nhất. Chứng nhận ISO/IEC 20000-1:2018 đảm bảo nhà cung cấp của bạn có thể cung cấp dịch vụ hiệu quả.
- Cải tiến liên tục: Với ISO/IEC 20000-1 nhà cung cấp dịch vụ của bạn sẽ phải hoạch định ra những cải tiến cho dịch vụ vì dịch vụ không chỉ cần được duy trì ở mức chất lượng mà cần được cải tiến không ngừng, đồng thời phải đơn giản hóa các quy trình, giảm thiểu tối đa rủi ro, chi phí… từ các sự cố ảnh hưởng đến dịch vụ kinh doanh và giảm/loại bỏ mọi chi phí khắc phục đối với việc quản lý vấn đề
Viettel IDC phải tuân thủ các tiêu chí khắt khe nào để được cấp chứng nhận ISO/IEC 20000-1?
Để được cấp chứng nhận ISO/IEC 20000-1, Viettel IDC phải trải qua 02 giai đoạn đánh giá theo đúng quy định của TÜV Rheinland.
Việc đánh giá ISO/IEC 20000 gồm 2 phần chính:
Phần 1: Các yêu cầu kỹ thuật (ISO/IEC2000-1:2018) cung cấp các yêu cầu kỹ thuật về các nội dung
- Quá trình chuyển giao dịch vụ: quản lý năng lực, quản lý tính sẵn có và tính liên tục của dịch vụ, quản lý cấp độ dịch vụ, báo cáo dịch vụ, quản lý an toàn thông tin, ngân sách và tài chính cho dịch vụ IT.
- Quá trình kiểm soát: quản lý cấu hình, quản lý thay đổi.
- Quá trình chuyển giao: quản lý chuyển giao dịch vụ
- Quá trình đưa ra giải pháp: quản lý sự cố, giải quyết vấn đề.
- Quá trình quản lý các quan hệ: quan hệ kinh doanh, quản lý nhà cung cấp.
Phần 2: Nguyên tắc thực hành (ISO/IEC20000-2:2018) đưa ra hướng dẫn và đề xuất, đề cập đến 20 mục tiêu chuyên biệt mà các tổ chức IT cần phấn đấu để đạt được, chỉ ra hướng chung mà các tổ chức cần đi theo và cần cố gắng, tạo điều kiện để đánh giá kết quả đầu tư tổng thể.
- Các yêu cầu của hệ thống quản lý: cung cấp một hệ thống quản lý, bao gồm các chính sách và cơ sở để có thể thực hiện và quản lý hiệu quả tất cả các dịch vụ IT.
- Hoạch định và thực hiện quản lý dịch vụ
- Hoạch định và thực hiện dịch vụ mới hoặc thay đổi: đảm bảo các dịch vụ mới và các thay đổi của dịch vụ sẽ được chuyển giao và được quản lý với chi phí hợp lý và chuyển giao đúng dịch vụ.
Việc hoàn thành đánh giá và được cấp chứng chỉ ISO/IEC 20000-1 là lời cam kết với khách hàng về hệ thống, chất lượng dịch vụ cũng như an toàn dữ liệu khi lựa chọn và sử dụng dịch vụ Cloud, trung tâm dữ liệu của Viettel IDC.
Viettel IDC là nhà cung cấp dịch vụ trung tâm dữ liệu và dịch vụ điện toán đám mây hàng đầu Việt Nam. Năm 2008, Viettel đang ở thời kỳ đỉnh cao của lĩnh vực kinh doanh dịch vụ di động, từ một công ty bước chân vào thị trường ở vị trí thứ 4, Viettel trở thành công ty số 1 ở Việt Nam, trở thành một hiện tượng của viễn thông toàn cầu về tốc độ tăng trưởng.
Và đến nay, sau hơn 10 năm phát triển, Viettel IDC vẫn tiếp tục đạt được nhiều thành tựu “đầu tiên” khác: Là công ty kinh doanh dịch vụ TTDL đầu tiên lớn nhất Việt Nam; trở thành nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây (Cloud) đầu tiên tại Việt Nam; trở thành nhà cung cấp dịch vụ Cloud có hệ sinh thái dịch vụ đa dạng nhất và là đơn vị sở hữu số lượng chứng chỉ/chứng nhận quốc tế nhiều nhất tại Việt Nam.
Tin nổi bật
Tin liên quan
Trigger là gì trong DBMS? Cách hoạt động, các loại phổ biến và ứng dụng
Trigger là gì trong DBMS? Tìm hiểu cách trigger hoạt động, các loại phổ biến, ví dụ minh họa, ưu nhược điểm và khi nào nên sử dụng.
Figma là gì? Nền tảng thiết kế và cộng tác trực tuyến
Figma là gì, có những tính năng nổi bật nào? Tìm hiểu Vector Network, Auto Layout, Dev Mode và vị thế hiện tại của Figma trong ngành thiết kế.
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Cách tính băng thông cần thiết
Camera Cloud cần tốc độ mạng bao nhiêu? Tìm hiểu mức băng thông cần thiết, cách tính upload và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khi sử dụng Camera Cloud.
Camera Cloud có bị hack không? Nguyên nhân và cách bảo mật
Camera Cloud có bị hack không? Tìm hiểu các rủi ro bảo mật, nguyên nhân bị xâm nhập và cách bảo vệ camera, tài khoản cùng dữ liệu hiệu quả.
Viettel IDC: Nhà cung cấp VMware Sovereign Cloud duy nhất tại Đông Nam Á
Tại VMware Explore 2026 ở Las Vegas, Broadcom đã giới thiệu nhóm 57 nhà cung cấp dịch vụ đám mây chủ quyền trên nền tảng VMware Cloud Foundation. Viettel IDC là đơn vị duy nhất tại Đông Nam Á có tên trong danh sách này, đánh dấu bước tiến mới của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường hạ tầng cloud khu vực.
Ghidra là gì? Chức năng và ứng dụng trong reverse engineering
Ghidra là gì? Tìm hiểu công cụ reverse engineering mã nguồn mở của NSA, các chức năng chính, ứng dụng thực tế và điểm khác biệt với IDA Pro.
10 công cụ tối ưu hóa website theo từng mục tiêu
Tổng hợp 10 công cụ tối ưu hóa web cho tốc độ, SEO, trải nghiệm người dùng và chuyển đổi, kèm bảng so sánh và gợi ý lựa chọn theo nhu cầu.
So sánh WHOIS và DNS Lookup: Điểm khác nhau và khi nào nên sử dụng
WHOIS và DNS Lookup khác nhau thế nào? Tìm hiểu định nghĩa, bảng so sánh, vai trò của RDAP thay thế WHOIS, và khi nào nên dùng công cụ nào.
Cách test tải hệ thống: Quy trình và công cụ phổ biến
Cách test tải hệ thống hiệu quả gồm những bước nào? Tìm hiểu quy trình, chỉ số cần đo và công cụ phổ biến như JMeter, k6.
Cloud Monitoring là gì? So sánh Hybrid Cloud và Multi Cloud Monitoring
Cloud Monitoring là quá trình theo dõi, quản lý và đánh giá hiệu suất của các tài nguyên và dịch vụ đám mây, bao gồm giám sát máy chủ, cơ sở dữ liệu, ứng dụng và hệ thống mạng
Bình luận ()